TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해시계

haesigye [hɛɕʰiɡje̞] giọng máy của trình duyệt

해시계 nghĩa là đồng hồ mặt trời.

Nghĩa của 해시계

Danh từ

  1. Đồng hồ mặt trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sundial

Câu hỏi thường gặp

해시계 nghĩa là gì?

해시계 (danh từ) nghĩa là đồng hồ mặt trời.

해시계 đọc thế nào?

해시계 đọc là haesigye (romaja), IPA [hɛɕʰiɡje̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.