해안경비대
Lưu ý: âm Hán Việt “hải ngạn cảnh bị đội” — nghĩa tiếng Việt khác: 해안경비대 nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해안경비대 nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.
Nghĩa của 해안경비대
Danh từ
- Cảnh sát biển, tuần duyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 海岸警備隊 — coast guard
Câu hỏi thường gặp
해안경비대 nghĩa là gì?
해안경비대 (danh từ) nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.
해안경비대 đọc thế nào?
해안경비대 đọc là haean'gyeongbidae (romaja), IPA [hɛa̠nɡjʌ̹ŋbidɛ].
Âm Hán Việt của 해안경비대 là gì?
해안경비대 viết bằng chữ Hán là 海岸警備隊, âm Hán Việt "hải ngạn cảnh bị đội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải ngạn cảnh bị đội" trong tiếng Việt — 해안경비대 nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.