TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해안경비대

haean'gyeongbidae [hɛa̠nɡjʌ̹ŋbidɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海岸警備隊 HẢI NGẠN CẢNH BỊ ĐỘI 海 hải·岸 ngạn·警 cảnh·備 bị·隊 đội

Lưu ý: âm Hán Việt “hải ngạn cảnh bị đội” — nghĩa tiếng Việt khác: 해안경비대 nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해안경비대 nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.

Nghĩa của 해안경비대

Danh từ

  1. Cảnh sát biển, tuần duyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海岸警備隊 — coast guard

Câu hỏi thường gặp

해안경비대 nghĩa là gì?

해안경비대 (danh từ) nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.

해안경비대 đọc thế nào?

해안경비대 đọc là haean'gyeongbidae (romaja), IPA [hɛa̠nɡjʌ̹ŋbidɛ].

Âm Hán Việt của 해안경비대 là gì?

해안경비대 viết bằng chữ Hán là 海岸警備隊, âm Hán Việt "hải ngạn cảnh bị đội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải ngạn cảnh bị đội" trong tiếng Việt — 해안경비대 nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.