해일
Lưu ý: âm Hán Việt “hải dật” — nghĩa tiếng Việt khác: 해일 nghĩa là thuỷ triều, sóng thần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해일 nghĩa là thuỷ triều, sóng thần.
Nghĩa của 해일
Danh từ
- Thuỷ triều.
- Sóng thần.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해일
- 지진해일 — Sóng thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 海溢 — tidal wave, tsunami
Câu hỏi thường gặp
해일 nghĩa là gì?
해일 (danh từ) nghĩa là thuỷ triều, sóng thần.
해일 đọc thế nào?
해일 đọc là haeil (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)iɭ].
Âm Hán Việt của 해일 là gì?
해일 viết bằng chữ Hán là 海溢, âm Hán Việt "hải dật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải dật" trong tiếng Việt — 해일 nghĩa là thuỷ triều, sóng thần.