TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해왕성

tên riêng
Haewangseong [ˈhɛ(ː)wa̠ŋsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海王星 HẢI VƯƠNG TINH 海 hải·王 vương·星 tinh

Lưu ý: âm Hán Việt “hải vương tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 해왕성 nghĩa là sao hải vương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해왕성 nghĩa là sao hải vương.

Nghĩa của 해왕성

Danh từ riêng

  1. Sao Hải Vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 海王星 — Neptune (eighth planet of the solar system)

Câu hỏi thường gặp

해왕성 nghĩa là gì?

해왕성 (danh từ riêng) nghĩa là sao hải vương.

해왕성 đọc thế nào?

해왕성 đọc là Haewangseong (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)wa̠ŋsʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 해왕성 là gì?

해왕성 viết bằng chữ Hán là 海王星, âm Hán Việt "hải vương tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải vương tinh" trong tiếng Việt — 해왕성 nghĩa là sao hải vương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.