해왕성
Lưu ý: âm Hán Việt “hải vương tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 해왕성 nghĩa là sao hải vương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해왕성 nghĩa là sao hải vương.
Nghĩa của 해왕성
Danh từ riêng
- Sao Hải Vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 海王星 — Neptune (eighth planet of the solar system)
Câu hỏi thường gặp
해왕성 nghĩa là gì?
해왕성 (danh từ riêng) nghĩa là sao hải vương.
해왕성 đọc thế nào?
해왕성 đọc là Haewangseong (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)wa̠ŋsʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 해왕성 là gì?
해왕성 viết bằng chữ Hán là 海王星, âm Hán Việt "hải vương tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải vương tinh" trong tiếng Việt — 해왕성 nghĩa là sao hải vương.