해외
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
해외 nghĩa là nước ngoài, hải ngoại.
Nghĩa của 해외
Danh từ
- Nước ngoài, hải ngoại. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해외
- 해외여행 — Du lịch nước ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 海外 — overseas; foreign countries
Câu hỏi thường gặp
해외 nghĩa là gì?
해외 (danh từ) nghĩa là nước ngoài, hải ngoại.
해외 đọc thế nào?
해외 đọc là hae'oe (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)we̞].
Âm Hán Việt của 해외 là gì?
해외 viết bằng chữ Hán là 海外, âm Hán Việt "hải ngoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hải ngoại" trong tiếng Việt.