TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해외

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hae'oe [ˈhɛ(ː)we̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海外 HẢI NGOẠI 海 hải·外 ngoại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

해외 nghĩa là nước ngoài, hải ngoại.

Nghĩa của 해외

Danh từ

  1. Nước ngoài, hải ngoại. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해외

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海外 — overseas; foreign countries

Câu hỏi thường gặp

해외 nghĩa là gì?

해외 (danh từ) nghĩa là nước ngoài, hải ngoại.

해외 đọc thế nào?

해외 đọc là hae'oe (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)we̞].

Âm Hán Việt của 해외 là gì?

해외 viết bằng chữ Hán là 海外, âm Hán Việt "hải ngoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hải ngoại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.