TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해외여행

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
haeoeyeohaeng giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海外旅行

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

해외여행 nghĩa là du lịch nước ngoài.

Nghĩa của 해외여행

Danh từ

  1. Du lịch nước ngoài. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

해외여행 nghĩa là gì?

해외여행 (danh từ) nghĩa là du lịch nước ngoài.

해외여행 đọc thế nào?

해외여행 đọc là haeoeyeohaeng (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.