지진해일
Lưu ý: âm Hán Việt “địa chấn hải dật” — nghĩa tiếng Việt khác: 지진해일 nghĩa là sóng thần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지진해일 nghĩa là sóng thần.
Nghĩa của 지진해일
Danh từ
- Sóng thần.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지진해일
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地震海溢 — tsunami (large, destructive wave generally caused by a tremendous disturbance in the ocean)
Câu hỏi thường gặp
지진해일 nghĩa là gì?
지진해일 (danh từ) nghĩa là sóng thần.
지진해일 đọc thế nào?
지진해일 đọc là jijinhaeil (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑin hɛ(ː)iɭ].
Âm Hán Việt của 지진해일 là gì?
지진해일 viết bằng chữ Hán là 地震海溢, âm Hán Việt "địa chấn hải dật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa chấn hải dật" trong tiếng Việt — 지진해일 nghĩa là sóng thần.