TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해태

haetae [ˈhɛ(ː)tʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 獬豸 GIẢI TRÃI 獬 giải·豸 trãi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải trãi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

해태 nghĩa là giải trãi.

Nghĩa của 해태

Danh từ

  1. Giải trãi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 해태

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海苔 — laver, dried seaweed, nori
  • Danh từ 獬豸 — xiezhi (a mythical creature resembling an ox or a goat, with thick dark fur covering its body, bright eyes and a single long horn on its forehead)

Câu hỏi thường gặp

해태 nghĩa là gì?

해태 (danh từ) nghĩa là giải trãi.

해태 đọc thế nào?

해태 đọc là haetae (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)tʰɛ].

Âm Hán Việt của 해태 là gì?

해태 viết bằng chữ Hán là 獬豸, âm Hán Việt "giải trãi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giải trãi" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.