해치다
해치다 nghĩa là làm hại.
Nghĩa của 해치다
Động từ
- Làm hại.
Cách chia của 해치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 해쳐요haecheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 해칩니다haechimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 해쳐haecheo |
| Quá khứ — lịch sự | 해쳤어요haecheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 해쳤습니다haecheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 해치겠어요haechigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 해치고haechigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 해치는haechineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 해친다haechinda |
| Quá khứ — trần thuật | 해쳤다haecheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 해칩니까haechimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 해치자haechija |
| Mệnh lệnh thân mật | 해쳐라haecheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 해칩시오haechipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 해쳐서haecheoseo |
| "Vì…" -니까 | 해치니까haechinikka |
| "…nhưng" -지만 | 해치지만haechijiman |
| "Nếu…" -면 | 해치면haechimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 해치려고haechiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 해치기haechigi |
| Định ngữ quá khứ | 해친haechin |
| Định ngữ tương lai | 해칠haechil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hurt, to harm, to injure
Câu hỏi thường gặp
해치다 nghĩa là gì?
해치다 (động từ) nghĩa là làm hại.
해치다 đọc thế nào?
해치다 đọc là haechida (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)t͡ɕʰida̠].