TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해치다

haechida [ˈhɛ(ː)t͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

해치다 nghĩa là làm hại.

Nghĩa của 해치다

Động từ

  1. Làm hại.

Cách chia của 해치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn해쳐요haecheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở해칩니다haechimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi해쳐haecheo
Quá khứ — lịch sự해쳤어요haecheosseoyo
Quá khứ — trang trọng해쳤습니다haecheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-해치겠어요haechigesseoyo
Nối "và, rồi" -고해치고haechigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ해치는haechineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký해친다haechinda
Quá khứ — trần thuật해쳤다haecheotda
Câu hỏi trang trọng해칩니까haechimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자해치자haechija
Mệnh lệnh thân mật해쳐라haecheora
Mệnh lệnh trang trọng해칩시오haechipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서해쳐서haecheoseo
"Vì…" -니까해치니까haechinikka
"…nhưng" -지만해치지만haechijiman
"Nếu…" -면해치면haechimyeon
Mục đích "để…" -려고해치려고haechiryeogo
Danh từ hoá -기해치기haechigi
Định ngữ quá khứ해친haechin
Định ngữ tương lai해칠haechil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hurt, to harm, to injure

Câu hỏi thường gặp

해치다 nghĩa là gì?

해치다 (động từ) nghĩa là làm hại.

해치다 đọc thế nào?

해치다 đọc là haechida (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)t͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.