TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해파리

haepari [ˈhɛ(ː)pʰa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

해파리 nghĩa là sứa.

Nghĩa của 해파리

Danh từ

  1. Sứa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jellyfish

Câu hỏi thường gặp

해파리 nghĩa là gì?

해파리 (danh từ) nghĩa là sứa.

해파리 đọc thế nào?

해파리 đọc là haepari (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)pʰa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.