TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해학

haehak [hɛɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 諧謔 HÀI HƯỚC 諧 hài·謔 hước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hài hước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

해학 nghĩa là sự hài hước.

Nghĩa của 해학

Danh từ

  1. Sự hài hước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 해학

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 諧謔 — humour

Câu hỏi thường gặp

해학 nghĩa là gì?

해학 (danh từ) nghĩa là sự hài hước.

해학 đọc thế nào?

해학 đọc là haehak (romaja), IPA [hɛɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 해학 là gì?

해학 viết bằng chữ Hán là 諧謔, âm Hán Việt "hài hước". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hài hước" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.