haekgajok[hɛk̚k͈a̠d͡ʑo̞k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt核家族
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
핵가족 nghĩa là gia đình hạt nhân.
Nghĩa của 핵가족
Danh từ
Gia đình hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ核家族 — nuclear family
Câu hỏi thường gặp
핵가족 nghĩa là gì?
핵가족 (danh từ) nghĩa là gia đình hạt nhân.
핵가족 đọc thế nào?
핵가족 đọc là haekgajok (romaja), IPA [hɛk̚k͈a̠d͡ʑo̞k̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.