TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

핵반응

haekbaneung [hɛk̚p͈a̠nɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 核反應

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

핵반응 nghĩa là phản ứng hạt nhân.

Nghĩa của 핵반응

Danh từ

  1. Phản ứng hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 核反應 — nuclear reaction

Câu hỏi thường gặp

핵반응 nghĩa là gì?

핵반응 (danh từ) nghĩa là phản ứng hạt nhân.

핵반응 đọc thế nào?

핵반응 đọc là haekbaneung (romaja), IPA [hɛk̚p͈a̠nɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.