TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

핵전쟁

haekjeonjaeng [hɛk̚t͡ɕ͈ʌ̹ɲd͡ʑɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 核戰爭

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

핵전쟁 nghĩa là chiến tranh hạt nhân.

Nghĩa của 핵전쟁

Danh từ

  1. Chiến tranh hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 核戰爭 — nuclear war

Câu hỏi thường gặp

핵전쟁 nghĩa là gì?

핵전쟁 (danh từ) nghĩa là chiến tranh hạt nhân.

핵전쟁 đọc thế nào?

핵전쟁 đọc là haekjeonjaeng (romaja), IPA [hɛk̚t͡ɕ͈ʌ̹ɲd͡ʑɛŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.