TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

핸드볼

haendeubol [hɛndɯbo̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

핸드볼 nghĩa là banh để liệng, bóng ném.

Nghĩa của 핸드볼

Danh từ

  1. Banh để liệng, bóng ném.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handball (team sport)

Câu hỏi thường gặp

핸드볼 nghĩa là gì?

핸드볼 (danh từ) nghĩa là banh để liệng, bóng ném.

핸드볼 đọc thế nào?

핸드볼 đọc là haendeubol (romaja), IPA [hɛndɯbo̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.