햄
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
haem
[hɛm] giọng máy của trình duyệt
햄 nghĩa là giăm bông.
Nghĩa của 햄
Danh từ
- Giăm bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ham (thigh of a hog cured for food)
Câu hỏi thường gặp
햄 nghĩa là gì?
햄 (danh từ) nghĩa là giăm bông.
햄 đọc thế nào?
햄 đọc là haem (romaja), IPA [hɛm].