TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

햄버거

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
haembeogeo [hɛmbʌ̹ɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt

햄버거 nghĩa là hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

Nghĩa của 햄버거

Danh từ

  1. Hamburger.
  2. Hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 햄버거

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hamburger (sandwich)

Câu hỏi thường gặp

햄버거 nghĩa là gì?

햄버거 (danh từ) nghĩa là hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

햄버거 đọc thế nào?

햄버거 đọc là haembeogeo (romaja), IPA [hɛmbʌ̹ɡʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.