TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

햄스터

haemseuteo [hɛmsʰɯtʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

햄스터 nghĩa là chuột ham-tơ, ham-tơ.

Nghĩa của 햄스터

Danh từ

  1. Chuột ham-tơ, ham-tơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hamster

Câu hỏi thường gặp

햄스터 nghĩa là gì?

햄스터 (danh từ) nghĩa là chuột ham-tơ, ham-tơ.

햄스터 đọc thế nào?

햄스터 đọc là haemseuteo (romaja), IPA [hɛmsʰɯtʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.