햇빛
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
haetbit
[hɛt̚p͈it̚] giọng máy của trình duyệt
햇빛 nghĩa là ánh nắng, ánh sáng mặt trời, nắng.
Nghĩa của 햇빛
Danh từ
- Ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
- Nắng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 햇빛
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunlight, sunshine
Câu hỏi thường gặp
햇빛 nghĩa là gì?
햇빛 (danh từ) nghĩa là ánh nắng, ánh sáng mặt trời, nắng.
햇빛 đọc thế nào?
햇빛 đọc là haetbit (romaja), IPA [hɛt̚p͈it̚].