TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

햇살

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
haetsal [hɛss͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

햇살 nghĩa là nắng, ánh nắng.

Nghĩa của 햇살

Danh từ

  1. Nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunshine; sunbeam

Câu hỏi thường gặp

햇살 nghĩa là gì?

햇살 (danh từ) nghĩa là nắng, ánh nắng.

햇살 đọc thế nào?

햇살 đọc là haetsal (romaja), IPA [hɛss͈a̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.