행동
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
행동 nghĩa là hành động.
Nghĩa của 행동
Danh từ
- Hành động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 行動 — action; behaviour
Câu hỏi thường gặp
행동 nghĩa là gì?
행동 (danh từ) nghĩa là hành động.
행동 đọc thế nào?
행동 đọc là haengdong (romaja), IPA [hɛŋdo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 행동 là gì?
행동 viết bằng chữ Hán là 行動, âm Hán Việt "hành động". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hành động" trong tiếng Việt.