TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

행동

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
haengdong [hɛŋdo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 行動 HÀNH ĐỘNG 行 hành·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

행동 nghĩa là hành động.

Nghĩa của 행동

Danh từ

  1. Hành động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 行動 — action; behaviour

Câu hỏi thường gặp

행동 nghĩa là gì?

행동 (danh từ) nghĩa là hành động.

행동 đọc thế nào?

행동 đọc là haengdong (romaja), IPA [hɛŋdo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 행동 là gì?

행동 viết bằng chữ Hán là 行動, âm Hán Việt "hành động". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hành động" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.