행동하다
행동하다 nghĩa là cư xử.
Nghĩa của 행동하다
Động từ
- Cư xử.
Cách chia của 행동하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 행동해요haengdonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 행동합니다haengdonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 행동해haengdonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 행동했어요haengdonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 행동했습니다haengdonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 행동하겠어요haengdonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 행동하고haengdonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 행동하는haengdonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 행동한다haengdonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 행동했다haengdonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 행동합니까haengdonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 행동하자haengdonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 행동해라haengdonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 행동합시오haengdonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 행동해서haengdonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 행동하니까haengdonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 행동하지만haengdonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 행동하면haengdonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 행동하려고haengdongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 행동하기haengdonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 행동한haengdonghan |
| Định ngữ tương lai | 행동할haengdonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to behave; to act; to conduct
Câu hỏi thường gặp
행동하다 nghĩa là gì?
행동하다 (động từ) nghĩa là cư xử.
행동하다 đọc thế nào?
행동하다 đọc là haengdonghada (romaja), IPA [hɛŋdo̞ŋɦa̠da̠].