TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

행동하다

haengdonghada [hɛŋdo̞ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

행동하다 nghĩa là cư xử.

Nghĩa của 행동하다

Động từ

  1. Cư xử.

Cách chia của 행동하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn행동해요haengdonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở행동합니다haengdonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi행동해haengdonghae
Quá khứ — lịch sự행동했어요haengdonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng행동했습니다haengdonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-행동하겠어요haengdonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고행동하고haengdonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ행동하는haengdonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký행동한다haengdonghanda
Quá khứ — trần thuật행동했다haengdonghaetda
Câu hỏi trang trọng행동합니까haengdonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자행동하자haengdonghaja
Mệnh lệnh thân mật행동해라haengdonghaera
Mệnh lệnh trang trọng행동합시오haengdonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서행동해서haengdonghaeseo
"Vì…" -니까행동하니까haengdonghanikka
"…nhưng" -지만행동하지만haengdonghajiman
"Nếu…" -면행동하면haengdonghamyeon
Mục đích "để…" -려고행동하려고haengdongharyeogo
Danh từ hoá -기행동하기haengdonghagi
Định ngữ quá khứ행동한haengdonghan
Định ngữ tương lai행동할haengdonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to behave; to act; to conduct

Câu hỏi thường gặp

행동하다 nghĩa là gì?

행동하다 (động từ) nghĩa là cư xử.

행동하다 đọc thế nào?

행동하다 đọc là haengdonghada (romaja), IPA [hɛŋdo̞ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.