haengnyeolsik[hɛŋɲʌ̹ɭɕʰik̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt行列式
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
행렬식 nghĩa là định thức.
Nghĩa của 행렬식
Danh từ
Định thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ行列式 — determinant
Câu hỏi thường gặp
행렬식 nghĩa là gì?
행렬식 (danh từ) nghĩa là định thức.
행렬식 đọc thế nào?
행렬식 đọc là haengnyeolsik (romaja), IPA [hɛŋɲʌ̹ɭɕʰik̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.