향신료
Lưu ý: âm Hán Việt “hương tân liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 향신료 nghĩa là gia vị, hương liệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
향신료 nghĩa là gia vị, hương liệu.
Nghĩa của 향신료
Danh từ
- Gia vị, hương liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 香辛料 — spice
Câu hỏi thường gặp
향신료 nghĩa là gì?
향신료 (danh từ) nghĩa là gia vị, hương liệu.
향신료 đọc thế nào?
향신료 đọc là hyangsinnyo (romaja), IPA [ça̠ŋɕʰinɲo].
Âm Hán Việt của 향신료 là gì?
향신료 viết bằng chữ Hán là 香辛料, âm Hán Việt "hương tân liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hương tân liệu" trong tiếng Việt — 향신료 nghĩa là gia vị, hương liệu.