TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

허수아비

heosuabi [hʌ̹sʰua̠bi] giọng máy của trình duyệt

허수아비 nghĩa là bẹo chim, bồ nhìn.

Nghĩa của 허수아비

Danh từ

  1. Bẹo chim, bồ nhìn, bù nhìn, mặt mả.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 허수아비

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a scarecrow, straw man, effigy made to scare birds away; a puppet, marionette; cat's paw

Câu hỏi thường gặp

허수아비 nghĩa là gì?

허수아비 (danh từ) nghĩa là bẹo chim, bồ nhìn.

허수아비 đọc thế nào?

허수아비 đọc là heosuabi (romaja), IPA [hʌ̹sʰua̠bi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.