TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

군사경찰

gunsagyeongchal [ˈku(ː)nsʰa̠ɡjʌ̹ŋt͡ɕʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 軍事警察 QUÂN SỰ CẢNH SÁT 軍 quân·事 sự·警 cảnh·察 sát

Lưu ý: âm Hán Việt “quân sự cảnh sát” — nghĩa tiếng Việt khác: 군사경찰 nghĩa là cảnh sát quân sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

군사경찰 nghĩa là cảnh sát quân sự.

Nghĩa của 군사경찰

Danh từ

  1. Cảnh sát quân sự.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 군사경찰

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 軍事警察 — military police; military policeman

Câu hỏi thường gặp

군사경찰 nghĩa là gì?

군사경찰 (danh từ) nghĩa là cảnh sát quân sự.

군사경찰 đọc thế nào?

군사경찰 đọc là gunsagyeongchal (romaja), IPA [ˈku(ː)nsʰa̠ɡjʌ̹ŋt͡ɕʰa̠ɭ].

Âm Hán Việt của 군사경찰 là gì?

군사경찰 viết bằng chữ Hán là 軍事警察, âm Hán Việt "quân sự cảnh sát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quân sự cảnh sát" trong tiếng Việt — 군사경찰 nghĩa là cảnh sát quân sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.