TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헤어드라이어

heeodeuraieo [he̞ʌ̹dɯɾa̠iʌ̹] giọng máy của trình duyệt

헤어드라이어 nghĩa là máy sấy tóc.

Nghĩa của 헤어드라이어

Danh từ

  1. Máy sấy tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hairdryer

Câu hỏi thường gặp

헤어드라이어 nghĩa là gì?

헤어드라이어 (danh từ) nghĩa là máy sấy tóc.

헤어드라이어 đọc thế nào?

헤어드라이어 đọc là heeodeuraieo (romaja), IPA [he̞ʌ̹dɯɾa̠iʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.