TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헤엄치다

heeomchida [he̞ʌ̹mt͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

헤엄치다 nghĩa là bơi, tắm.

Nghĩa của 헤엄치다

Động từ

  1. Bơi, tắm.

Cách chia của 헤엄치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn헤엄쳐요heeomcheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở헤엄칩니다heeomchimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi헤엄쳐heeomcheo
Quá khứ — lịch sự헤엄쳤어요heeomcheosseoyo
Quá khứ — trang trọng헤엄쳤습니다heeomcheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-헤엄치겠어요heeomchigesseoyo
Nối "và, rồi" -고헤엄치고heeomchigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ헤엄치는heeomchineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký헤엄친다heeomchinda
Quá khứ — trần thuật헤엄쳤다heeomcheotda
Câu hỏi trang trọng헤엄칩니까heeomchimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자헤엄치자heeomchija
Mệnh lệnh thân mật헤엄쳐라heeomcheora
Mệnh lệnh trang trọng헤엄칩시오heeomchipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서헤엄쳐서heeomcheoseo
"Vì…" -니까헤엄치니까heeomchinikka
"…nhưng" -지만헤엄치지만heeomchijiman
"Nếu…" -면헤엄치면heeomchimyeon
Mục đích "để…" -려고헤엄치려고heeomchiryeogo
Danh từ hoá -기헤엄치기heeomchigi
Định ngữ quá khứ헤엄친heeomchin
Định ngữ tương lai헤엄칠heeomchil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to swim

Câu hỏi thường gặp

헤엄치다 nghĩa là gì?

헤엄치다 (động từ) nghĩa là bơi, tắm.

헤엄치다 đọc thế nào?

헤엄치다 đọc là heeomchida (romaja), IPA [he̞ʌ̹mt͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.