헤엄치다
헤엄치다 nghĩa là bơi, tắm.
Nghĩa của 헤엄치다
Động từ
- Bơi, tắm.
Cách chia của 헤엄치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 헤엄쳐요heeomcheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 헤엄칩니다heeomchimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 헤엄쳐heeomcheo |
| Quá khứ — lịch sự | 헤엄쳤어요heeomcheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 헤엄쳤습니다heeomcheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 헤엄치겠어요heeomchigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 헤엄치고heeomchigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 헤엄치는heeomchineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 헤엄친다heeomchinda |
| Quá khứ — trần thuật | 헤엄쳤다heeomcheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 헤엄칩니까heeomchimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 헤엄치자heeomchija |
| Mệnh lệnh thân mật | 헤엄쳐라heeomcheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 헤엄칩시오heeomchipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 헤엄쳐서heeomcheoseo |
| "Vì…" -니까 | 헤엄치니까heeomchinikka |
| "…nhưng" -지만 | 헤엄치지만heeomchijiman |
| "Nếu…" -면 | 헤엄치면heeomchimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 헤엄치려고heeomchiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 헤엄치기heeomchigi |
| Định ngữ quá khứ | 헤엄친heeomchin |
| Định ngữ tương lai | 헤엄칠heeomchil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swim
Câu hỏi thường gặp
헤엄치다 nghĩa là gì?
헤엄치다 (động từ) nghĩa là bơi, tắm.
헤엄치다 đọc thế nào?
헤엄치다 đọc là heeomchida (romaja), IPA [he̞ʌ̹mt͡ɕʰida̠].