TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헥타르

hektareu [he̞k̚tʰa̠ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

헥타르 nghĩa là héc-ta.

Nghĩa của 헥타르

Danh từ

  1. Héc-ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hectare

Câu hỏi thường gặp

헥타르 nghĩa là gì?

헥타르 (danh từ) nghĩa là héc-ta.

헥타르 đọc thế nào?

헥타르 đọc là hektareu (romaja), IPA [he̞k̚tʰa̠ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.