헥타르
hektareu
[he̞k̚tʰa̠ɾɯ] giọng máy của trình duyệt
헥타르 nghĩa là héc-ta.
Nghĩa của 헥타르
Danh từ
- Héc-ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hectare
Câu hỏi thường gặp
헥타르 nghĩa là gì?
헥타르 (danh từ) nghĩa là héc-ta.
헥타르 đọc thế nào?
헥타르 đọc là hektareu (romaja), IPA [he̞k̚tʰa̠ɾɯ].