TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헬싱키

tên riêng
Helsingki [he̞ɭɕʰiŋcçi] giọng máy của trình duyệt

헬싱키 nghĩa là hiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì.

Nghĩa của 헬싱키

Danh từ riêng

  1. Hiệu Sinh Kỳ, Hiệu Sinh Kì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Helsinki (the capital city of Finland)

Câu hỏi thường gặp

헬싱키 nghĩa là gì?

헬싱키 (danh từ riêng) nghĩa là hiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì.

헬싱키 đọc thế nào?

헬싱키 đọc là Helsingki (romaja), IPA [he̞ɭɕʰiŋcçi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.