현
hyeon
[çɘ(ː)n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
현 nghĩa là tỉnh.
Nghĩa của 현
Danh từ
- Tỉnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 현
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 弦 — string on a musical instrument; bowstring; chord; hypotenuse
- Định từ current; present
- Danh từ 縣 — prefecture, county; traditionally the smallest administrative division in East Asia. It is translated as "prefecture" in contemporary Japan, "county" in contemporary China and Taiwan, and "district" in Vietnam. The hyeon was abolished in Korea in 1894.
Câu hỏi thường gặp
현 nghĩa là gì?
현 (danh từ) nghĩa là tỉnh.
현 đọc thế nào?
현 đọc là hyeon (romaja), IPA [çɘ(ː)n].