TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

활시위

hwalsiwi [ɸwa̠ɭɕ͈iɥi] giọng máy của trình duyệt

활시위 nghĩa là dây cung.

Nghĩa của 활시위

Danh từ

  1. Dây cung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowstring

Câu hỏi thường gặp

활시위 nghĩa là gì?

활시위 (danh từ) nghĩa là dây cung.

활시위 đọc thế nào?

활시위 đọc là hwalsiwi (romaja), IPA [ɸwa̠ɭɕ͈iɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.