현실
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
현실 nghĩa là thực tại, thực tế.
Nghĩa của 현실
Danh từ
- Thực tại, thực tế, hiện thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 現實 — reality; the actual case
Câu hỏi thường gặp
현실 nghĩa là gì?
현실 (danh từ) nghĩa là thực tại, thực tế.
현실 đọc thế nào?
현실 đọc là hyeonsil (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)nɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 현실 là gì?
현실 viết bằng chữ Hán là 現實, âm Hán Việt "hiện thực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiện thực" trong tiếng Việt.