TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현수교

hyeonsugyo [çʌ̹nsʰuɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 懸垂橋

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

현수교 nghĩa là cầu dây võng, cầu treo dây võng.

Nghĩa của 현수교

Danh từ

  1. Cầu dây võng, cầu treo dây võng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 懸垂橋 — suspension bridge

Câu hỏi thường gặp

현수교 nghĩa là gì?

현수교 (danh từ) nghĩa là cầu dây võng, cầu treo dây võng.

현수교 đọc thế nào?

현수교 đọc là hyeonsugyo (romaja), IPA [çʌ̹nsʰuɡjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.