TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현재

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hyeonjae [ˈçɘ(ː)ɲd͡ʑɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 現在 HIỆN TẠI 現 hiện·在 tại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

현재 nghĩa là hiện tại.

Nghĩa của 현재

Danh từ

  1. Hiện tại.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 현재

Câu ví dụ với 현재

  • 부르즈 할리파는 현재 세계에서 가장 높은 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524257
  • 부르즈 칼리파는 현재 세계에서 가장 큰 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714897

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 現在 — the present; now; as of
  • Phó từ 現在 — now, at present; currently

Câu hỏi thường gặp

현재 nghĩa là gì?

현재 (danh từ) nghĩa là hiện tại.

현재 đọc thế nào?

현재 đọc là hyeonjae (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)ɲd͡ʑɛ].

Âm Hán Việt của 현재 là gì?

현재 viết bằng chữ Hán là 現在, âm Hán Việt "hiện tại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiện tại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.