현재
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
현재 nghĩa là hiện tại.
Nghĩa của 현재
Danh từ
- Hiện tại.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 현재
- 현재완료 — Thì hiện tại hoàn thành.
Câu ví dụ với 현재
- 부르즈 할리파는 현재 세계에서 가장 높은 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524257
- 부르즈 칼리파는 현재 세계에서 가장 큰 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 現在 — the present; now; as of
- Phó từ 現在 — now, at present; currently
Câu hỏi thường gặp
현재 nghĩa là gì?
현재 (danh từ) nghĩa là hiện tại.
현재 đọc thế nào?
현재 đọc là hyeonjae (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)ɲd͡ʑɛ].
Âm Hán Việt của 현재 là gì?
현재 viết bằng chữ Hán là 現在, âm Hán Việt "hiện tại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiện tại" trong tiếng Việt.