TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현재완료

hyeonjaewallyo [ˈçɘ(ː)ɲd͡ʑɛwa̠ʎʎo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 現在完了

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

현재완료 nghĩa là Thì hiện tại hoàn thành.

Nghĩa của 현재완료

Danh từ

  1. Thì hiện tại hoàn thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 現在完了 — present perfect

Câu hỏi thường gặp

현재완료 nghĩa là gì?

현재완료 (danh từ) nghĩa là Thì hiện tại hoàn thành.

현재완료 đọc thế nào?

현재완료 đọc là hyeonjaewallyo (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)ɲd͡ʑɛwa̠ʎʎo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.