현지
Lưu ý: âm Hán Việt “hiện địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 현지 nghĩa là địa phương, tại chỗ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
현지 nghĩa là địa phương, tại chỗ.
Nghĩa của 현지
Danh từ
- Địa phương, tại chỗ, bản địa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 現地 — local
Câu hỏi thường gặp
현지 nghĩa là gì?
현지 (danh từ) nghĩa là địa phương, tại chỗ.
현지 đọc thế nào?
현지 đọc là hyeonji (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)ɲd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 현지 là gì?
현지 viết bằng chữ Hán là 現地, âm Hán Việt "hiện địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiện địa" trong tiếng Việt — 현지 nghĩa là địa phương, tại chỗ.