TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현지

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hyeonji [ˈçɘ(ː)ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 現地 HIỆN ĐỊA 現 hiện·地 địa

Lưu ý: âm Hán Việt “hiện địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 현지 nghĩa là địa phương, tại chỗ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

현지 nghĩa là địa phương, tại chỗ.

Nghĩa của 현지

Danh từ

  1. Địa phương, tại chỗ, bản địa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 現地 — local

Câu hỏi thường gặp

현지 nghĩa là gì?

현지 (danh từ) nghĩa là địa phương, tại chỗ.

현지 đọc thế nào?

현지 đọc là hyeonji (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)ɲd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 현지 là gì?

현지 viết bằng chữ Hán là 現地, âm Hán Việt "hiện địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiện địa" trong tiếng Việt — 현지 nghĩa là địa phương, tại chỗ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.