Chữ Hán · âm Hán Việt血液學HUYẾT DỊCH HỌC血 huyết·液 dịch·學 học
Lưu ý: âm Hán Việt “huyết dịch học” — nghĩa tiếng Việt khác: 혈액학 nghĩa là huyết học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
혈액학 nghĩa là huyết học.
Nghĩa của 혈액학
Danh từ
Huyết học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ血液學 — haematology, hematology
Câu hỏi thường gặp
혈액학 nghĩa là gì?
혈액학 (danh từ) nghĩa là huyết học.
혈액학 đọc thế nào?
혈액학 đọc là hyeoraekhak (romaja), IPA [çʌ̹ɾɛkʰa̠k̚].
Âm Hán Việt của 혈액학 là gì?
혈액학 viết bằng chữ Hán là 血液學, âm Hán Việt "huyết dịch học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huyết dịch học" trong tiếng Việt — 혈액학 nghĩa là huyết học.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.