TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

형법전

hyeongbeopjeon [çʌ̹ŋbʌ̹p̚t͡ɕ͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 刑法典 HÌNH PHÁP ĐIỂN 刑 hình·法 pháp·典 điển

Lưu ý: âm Hán Việt “hình pháp điển” — nghĩa tiếng Việt khác: 형법전 nghĩa là bộ luật hình sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

형법전 nghĩa là bộ luật hình sự.

Nghĩa của 형법전

Danh từ

  1. Bộ luật hình sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 刑法典 — criminal code

Câu hỏi thường gặp

형법전 nghĩa là gì?

형법전 (danh từ) nghĩa là bộ luật hình sự.

형법전 đọc thế nào?

형법전 đọc là hyeongbeopjeon (romaja), IPA [çʌ̹ŋbʌ̹p̚t͡ɕ͈ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 형법전 là gì?

형법전 viết bằng chữ Hán là 刑法典, âm Hán Việt "hình pháp điển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hình pháp điển" trong tiếng Việt — 형법전 nghĩa là bộ luật hình sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.