호랑이
Lưu ý: âm Hán Việt “hổ lang” — nghĩa tiếng Việt khác: 호랑이 nghĩa là hổ, cọp, khái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
호랑이 nghĩa là hổ, cọp, khái.
Nghĩa của 호랑이
Danh từ
- Hổ.
- Cọp, khái, kễnh, hùm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호랑이
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 虎狼이 — tiger
Câu hỏi thường gặp
호랑이 nghĩa là gì?
호랑이 (danh từ) nghĩa là hổ, cọp, khái.
호랑이 đọc thế nào?
호랑이 đọc là horang'i (romaja), IPA [ˈɸʷo̞(ː)ɾa̠ŋi].
Âm Hán Việt của 호랑이 là gì?
호랑이 viết bằng chữ Hán là 虎狼이, âm Hán Việt "hổ lang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hổ lang" trong tiếng Việt — 호랑이 nghĩa là hổ, cọp, khái.