TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호랑이

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
horang'i [ˈɸʷo̞(ː)ɾa̠ŋi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 虎狼이 HỔ LANG 虎 hổ·狼 lang

Lưu ý: âm Hán Việt “hổ lang” — nghĩa tiếng Việt khác: 호랑이 nghĩa là hổ, cọp, khái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

Lượng từ đi kèm: 마리

호랑이 nghĩa là hổ, cọp, khái.

Nghĩa của 호랑이

Danh từ

  1. Hổ.
  2. Cọp, khái, kễnh, hùm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호랑이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 虎狼이 — tiger

Câu hỏi thường gặp

호랑이 nghĩa là gì?

호랑이 (danh từ) nghĩa là hổ, cọp, khái.

호랑이 đọc thế nào?

호랑이 đọc là horang'i (romaja), IPA [ˈɸʷo̞(ː)ɾa̠ŋi].

Âm Hán Việt của 호랑이 là gì?

호랑이 viết bằng chữ Hán là 虎狼이, âm Hán Việt "hổ lang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hổ lang" trong tiếng Việt — 호랑이 nghĩa là hổ, cọp, khái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.