TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호두나무

hodunamu [ɸʷo̞duna̠mu] giọng máy của trình duyệt

호두나무 nghĩa là óc chó.

Nghĩa của 호두나무

Danh từ

  1. Óc chó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walnut (Juglans regia)

Câu hỏi thường gặp

호두나무 nghĩa là gì?

호두나무 (danh từ) nghĩa là óc chó.

호두나무 đọc thế nào?

호두나무 đọc là hodunamu (romaja), IPA [ɸʷo̞duna̠mu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.