TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호르바찌아

tên riêng
Horeubajjia [ɸʷo̞ɾɯba̠t͡ɕ͈ia̠] giọng máy của trình duyệt

호르바찌아 nghĩa là crô-a-ti-a.

Nghĩa của 호르바찌아

Danh từ riêng

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Crô-a-ti-a.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호르바찌아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Croatia (a country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

호르바찌아 nghĩa là gì?

호르바찌아 (danh từ riêng) nghĩa là crô-a-ti-a.

호르바찌아 đọc thế nào?

호르바찌아 đọc là Horeubajjia (romaja), IPA [ɸʷo̞ɾɯba̠t͡ɕ͈ia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.