호르바찌아
tên riêng
Horeubajjia
[ɸʷo̞ɾɯba̠t͡ɕ͈ia̠] giọng máy của trình duyệt
호르바찌아 nghĩa là crô-a-ti-a.
Nghĩa của 호르바찌아
Danh từ riêng
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Crô-a-ti-a.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호르바찌아
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Croatia (a country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)
Câu hỏi thường gặp
호르바찌아 nghĩa là gì?
호르바찌아 (danh từ riêng) nghĩa là crô-a-ti-a.
호르바찌아 đọc thế nào?
호르바찌아 đọc là Horeubajjia (romaja), IPA [ɸʷo̞ɾɯba̠t͡ɕ͈ia̠].