호리
Lưu ý: âm Hán Việt “hồ ly” — nghĩa tiếng Việt khác: 호리 nghĩa là quả bầu, hồ lô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
호리 nghĩa là quả bầu, hồ lô.
Nghĩa của 호리
Danh từ
- Cày do một con vật kéo thay vì hai con vật kéo ghép đôi.
- Quả bầu, hồ lô.
- Cáo và mèo hoang.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 호리
- 홀 — Phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plough drawn by one draft animal instead of two yoked draft animals
- Danh từ gourd
- Danh từ 狐貍 — foxes and wildcats
Câu hỏi thường gặp
호리 nghĩa là gì?
호리 (danh từ) nghĩa là quả bầu, hồ lô.
호리 đọc thế nào?
호리 đọc là hori (romaja), IPA [ɸʷo̞ɾi].
Âm Hán Việt của 호리 là gì?
호리 viết bằng chữ Hán là 狐貍, âm Hán Việt "hồ ly". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồ ly" trong tiếng Việt — 호리 nghĩa là quả bầu, hồ lô.