TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호리

hori [ɸʷo̞ɾi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 狐貍 HỒ LY 狐 hồ·貍 ly

Lưu ý: âm Hán Việt “hồ ly” — nghĩa tiếng Việt khác: 호리 nghĩa là quả bầu, hồ lô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

호리 nghĩa là quả bầu, hồ lô.

Nghĩa của 호리

Danh từ

  1. Cày do một con vật kéo thay vì hai con vật kéo ghép đôi.
  2. Quả bầu, hồ lô.
  3. Cáo và mèo hoang.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 호리

  • 홀 — Phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plough drawn by one draft animal instead of two yoked draft animals
  • Danh từ gourd
  • Danh từ 狐貍 — foxes and wildcats

Câu hỏi thường gặp

호리 nghĩa là gì?

호리 (danh từ) nghĩa là quả bầu, hồ lô.

호리 đọc thế nào?

호리 đọc là hori (romaja), IPA [ɸʷo̞ɾi].

Âm Hán Việt của 호리 là gì?

호리 viết bằng chữ Hán là 狐貍, âm Hán Việt "hồ ly". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồ ly" trong tiếng Việt — 호리 nghĩa là quả bầu, hồ lô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.