TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호루라기

horuragi [ɸʷo̞ɾuɾa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt

호루라기 nghĩa là còi, huýt.

Nghĩa của 호루라기

Danh từ

  1. Còi.
  2. Huýt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호루라기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whistle

Câu hỏi thường gặp

호루라기 nghĩa là gì?

호루라기 (danh từ) nghĩa là còi, huýt.

호루라기 đọc thế nào?

호루라기 đọc là horuragi (romaja), IPA [ɸʷo̞ɾuɾa̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.