호박
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hobak
[ˈɸʷo̞(ː)ba̠k̚] giọng máy của trình duyệt
호박 nghĩa là bí ngô, bí đỏ, hổ phách.
Nghĩa của 호박
Danh từ
- Bí ngô, bí đỏ.
Danh từ
琥珀 · HỔ PHÁCH- Hổ phách.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 호박
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pumpkin (both plant and fruit); an ugly woman
- Danh từ 琥珀 — amber
Câu hỏi thường gặp
호박 nghĩa là gì?
호박 (danh từ) nghĩa là bí ngô, bí đỏ, hổ phách.
호박 đọc thế nào?
호박 đọc là hobak (romaja), IPA [ˈɸʷo̞(ː)ba̠k̚].