TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호박

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hobak [ˈɸʷo̞(ː)ba̠k̚] giọng máy của trình duyệt

호박 nghĩa là bí ngô, bí đỏ, hổ phách.

Nghĩa của 호박

Danh từ

  1. Bí ngô, bí đỏ.

Danh từ

琥珀 · HỔ PHÁCH
  1. Hổ phách.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 호박

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pumpkin (both plant and fruit); an ugly woman
  • Danh từ 琥珀 — amber

Câu hỏi thường gặp

호박 nghĩa là gì?

호박 (danh từ) nghĩa là bí ngô, bí đỏ, hổ phách.

호박 đọc thế nào?

호박 đọc là hobak (romaja), IPA [ˈɸʷo̞(ː)ba̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.