TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호밀

homil [ɸʷo̞miɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 胡밀 HỒ

Lưu ý: âm Hán Việt “hồ” — nghĩa tiếng Việt khác: 호밀 nghĩa là lúa mạch đen. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

호밀 nghĩa là lúa mạch đen.

Nghĩa của 호밀

Danh từ

  1. Lúa mạch đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 胡밀 — rye

Câu hỏi thường gặp

호밀 nghĩa là gì?

호밀 (danh từ) nghĩa là lúa mạch đen.

호밀 đọc thế nào?

호밀 đọc là homil (romaja), IPA [ɸʷo̞miɭ].

Âm Hán Việt của 호밀 là gì?

호밀 viết bằng chữ Hán là 胡밀, âm Hán Việt "hồ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồ" trong tiếng Việt — 호밀 nghĩa là lúa mạch đen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.