TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호접

hojeop [ɸʷo̞d͡ʑʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 胡蝶 HỒ ĐIỆP 胡 hồ·蝶 điệp

Lưu ý: âm Hán Việt “hồ điệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 호접 nghĩa là bươm bướm, bướm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

호접 nghĩa là bươm bướm, bướm.

Nghĩa của 호접

Danh từ

văn chương
  1. Bươm bướm, bướm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호접

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 胡蝶 — butterfly

Câu hỏi thường gặp

호접 nghĩa là gì?

호접 (danh từ) nghĩa là bươm bướm, bướm.

호접 đọc thế nào?

호접 đọc là hojeop (romaja), IPA [ɸʷo̞d͡ʑʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 호접 là gì?

호접 viết bằng chữ Hán là 胡蝶, âm Hán Việt "hồ điệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồ điệp" trong tiếng Việt — 호접 nghĩa là bươm bướm, bướm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.