호접
Lưu ý: âm Hán Việt “hồ điệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 호접 nghĩa là bươm bướm, bướm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
호접 nghĩa là bươm bướm, bướm.
Nghĩa của 호접
Danh từ
văn chương- Bươm bướm, bướm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호접
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 胡蝶 — butterfly
Câu hỏi thường gặp
호접 nghĩa là gì?
호접 (danh từ) nghĩa là bươm bướm, bướm.
호접 đọc thế nào?
호접 đọc là hojeop (romaja), IPA [ɸʷo̞d͡ʑʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 호접 là gì?
호접 viết bằng chữ Hán là 胡蝶, âm Hán Việt "hồ điệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồ điệp" trong tiếng Việt — 호접 nghĩa là bươm bướm, bướm.