TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주머니

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jumeoni [t͡ɕumʌ̹ni] giọng máy của trình duyệt

주머니 nghĩa là túi, túi nhỏ.

Nghĩa của 주머니

Danh từ

  1. Túi (áo, quần), túi nhỏ. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주머니

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주머니

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pouch, sack, bag; synonym of 호주머니 (hojumeoni, “pocket”); someone with an abundance of something; pouch (of a pouched animal, such as a kangaroo)

Câu hỏi thường gặp

주머니 nghĩa là gì?

주머니 (danh từ) nghĩa là túi, túi nhỏ.

주머니 đọc thế nào?

주머니 đọc là jumeoni (romaja), IPA [t͡ɕumʌ̹ni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.