호흡하다
호흡하다 nghĩa là thở, hô hấp.
Nghĩa của 호흡하다
Động từ
- Thở, hô hấp.
Cách chia của 호흡하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 호흡해요hoheuphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 호흡합니다hoheuphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 호흡해hoheuphae |
| Quá khứ — lịch sự | 호흡했어요hoheuphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 호흡했습니다hoheuphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 호흡하겠어요hoheuphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 호흡하고hoheuphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 호흡하는hoheuphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 호흡한다hoheuphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 호흡했다hoheuphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 호흡합니까hoheuphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 호흡하자hoheuphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 호흡해라hoheuphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 호흡합시오hoheuphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 호흡해서hoheuphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 호흡하니까hoheuphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 호흡하지만hoheuphajiman |
| "Nếu…" -면 | 호흡하면hoheuphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 호흡하려고hoheupharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 호흡하기hoheuphagi |
| Định ngữ quá khứ | 호흡한hoheuphan |
| Định ngữ tương lai | 호흡할hoheuphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to breathe
Câu hỏi thường gặp
호흡하다 nghĩa là gì?
호흡하다 (động từ) nghĩa là thở, hô hấp.
호흡하다 đọc thế nào?
호흡하다 đọc là hoheuphada (romaja), IPA [ɸʷo̞ɣɯpʰa̠da̠].