TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호흡하다

hoheuphada [ɸʷo̞ɣɯpʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

호흡하다 nghĩa là thở, hô hấp.

Nghĩa của 호흡하다

Động từ

  1. Thở, hô hấp.

Cách chia của 호흡하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn호흡해요hoheuphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở호흡합니다hoheuphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi호흡해hoheuphae
Quá khứ — lịch sự호흡했어요hoheuphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng호흡했습니다hoheuphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-호흡하겠어요hoheuphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고호흡하고hoheuphago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ호흡하는hoheuphaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký호흡한다hoheuphanda
Quá khứ — trần thuật호흡했다hoheuphaetda
Câu hỏi trang trọng호흡합니까hoheuphamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자호흡하자hoheuphaja
Mệnh lệnh thân mật호흡해라hoheuphaera
Mệnh lệnh trang trọng호흡합시오hoheuphapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서호흡해서hoheuphaeseo
"Vì…" -니까호흡하니까hoheuphanikka
"…nhưng" -지만호흡하지만hoheuphajiman
"Nếu…" -면호흡하면hoheuphamyeon
Mục đích "để…" -려고호흡하려고hoheupharyeogo
Danh từ hoá -기호흡하기hoheuphagi
Định ngữ quá khứ호흡한hoheuphan
Định ngữ tương lai호흡할hoheuphal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to breathe

Câu hỏi thường gặp

호흡하다 nghĩa là gì?

호흡하다 (động từ) nghĩa là thở, hô hấp.

호흡하다 đọc thế nào?

호흡하다 đọc là hoheuphada (romaja), IPA [ɸʷo̞ɣɯpʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.