TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

혼내다

honnaeda [ɸʷo̞nnɛda̠] giọng máy của trình duyệt

혼내다 nghĩa là mắng, chửi.

Nghĩa của 혼내다

Động từ

  1. Mắng, chửi.

Cách chia của 혼내다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn혼내요honnaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở혼냅니다honnaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi혼내honnae
Quá khứ — lịch sự혼냈어요honnaesseoyo
Quá khứ — trang trọng혼냈습니다honnaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-혼내겠어요honnaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고혼내고honnaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ혼내는honnaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký혼낸다honnaenda
Quá khứ — trần thuật혼냈다honnaetda
Câu hỏi trang trọng혼냅니까honnaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자혼내자honnaeja
Mệnh lệnh thân mật혼내라honnaera
Mệnh lệnh trang trọng혼냅시오honnaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서혼내서honnaeseo
"Vì…" -니까혼내니까honnaenikka
"…nhưng" -지만혼내지만honnaejiman
"Nếu…" -면혼내면honnaemyeon
Mục đích "để…" -려고혼내려고honnaeryeogo
Danh từ hoá -기혼내기honnaegi
Định ngữ quá khứ혼낸honnaen
Định ngữ tương lai혼낼honnael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scold, to rebuke; to teach someone a lesson

Câu hỏi thường gặp

혼내다 nghĩa là gì?

혼내다 (động từ) nghĩa là mắng, chửi.

혼내다 đọc thế nào?

혼내다 đọc là honnaeda (romaja), IPA [ɸʷo̞nnɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.