혼내다
혼내다 nghĩa là mắng, chửi.
Nghĩa của 혼내다
Động từ
- Mắng, chửi.
Cách chia của 혼내다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 혼내요honnaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 혼냅니다honnaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 혼내honnae |
| Quá khứ — lịch sự | 혼냈어요honnaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 혼냈습니다honnaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 혼내겠어요honnaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 혼내고honnaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 혼내는honnaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 혼낸다honnaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 혼냈다honnaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 혼냅니까honnaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 혼내자honnaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 혼내라honnaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 혼냅시오honnaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 혼내서honnaeseo |
| "Vì…" -니까 | 혼내니까honnaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 혼내지만honnaejiman |
| "Nếu…" -면 | 혼내면honnaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 혼내려고honnaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 혼내기honnaegi |
| Định ngữ quá khứ | 혼낸honnaen |
| Định ngữ tương lai | 혼낼honnael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scold, to rebuke; to teach someone a lesson
Câu hỏi thường gặp
혼내다 nghĩa là gì?
혼내다 (động từ) nghĩa là mắng, chửi.
혼내다 đọc thế nào?
혼내다 đọc là honnaeda (romaja), IPA [ɸʷo̞nnɛda̠].